Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
当地居民當地居民

dāng dì jū mín

当地居民 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 当地居民 trong tiếng Việt

một người địa phương; dân địa phương

Tra từ liên quan