党代会黨代會 dǎng dài huì 党代会 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 党代会 trong tiếng Việt đại hội đảng (của Đảng Cộng sản Trung Quốc) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan