Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
党代会黨代會

dǎng dài huì

党代会 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 党代会 trong tiếng Việt

đại hội đảng (của Đảng Cộng sản Trung Quốc)

Tra từ liên quan