Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

dāng

铛 là gì?

[dāng] có nghĩa là keng; klang; tiếng kim loại.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铛 trong tiếng Việt

  1. keng
  2. klang
  3. tiếng kim loại

Cách đọc và ghi nhớ 铛

được đọc là dāng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “keng; klang; tiếng kim loại”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan