Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
档案执行檔案執行

dàng àn zhí xíng

档案执行 là gì?

档案执行 [dàng àn zhí xíng] có nghĩa là thực thi tệp; tệp thực thi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 档案执行 trong tiếng Việt

  1. thực thi tệp
  2. tệp thực thi

Cách đọc và ghi nhớ 档案执行

档案执行 được đọc là dàng àn zhí xíng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thực thi tệp; tệp thực thi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan