档案建立檔案建立 dàng àn jiàn lì 档案建立 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 档案建立 trong tiếng Việt tạo tập tin 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan