Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单干單幹

dān gàn

单干 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单干 trong tiếng Việt

làm việc một mình; làm đơn lẻ; canh tác cá nhân

Tra từ liên quan