Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
党八股黨八股

dǎng bā gǔ

党八股 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 党八股 trong tiếng Việt

phong cách viết đảng cộng sản rập khuôn, tẻ nhạt

Tra từ liên quan