Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单杠單槓

dān gàng

单杠 là gì?

单杠 [dān gàng] có nghĩa là xà; băng đậm; xà đơn (môn thể dục).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单杠 trong tiếng Việt

  1. băng đậm
  2. xà đơn (môn thể dục)

Cách đọc và ghi nhớ 单杠

单杠 được đọc là dān gàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xà; băng đậm; xà đơn (môn thể dục)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan