档案分配区檔案分配區 dàng àn fēn pèi qū 档案分配区 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 档案分配区 trong tiếng Việt bảng phân bổ tệp; FAT 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan