档车
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
档车
xem 打檔車|打档车[da3 dang3 che1]
Giản thể档车
Phồn thể檔車
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng