Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
当道當道

dāng dào

当道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 当道 trong tiếng Việt

giữa đường; cản đường; nắm quyền; (nghĩa bóng) chiếm ưu thế; đang thịnh hành

Tra từ liên quan