当道當道 dāng dào 当道 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 当道 trong tiếng Việt giữa đường; cản đường; nắm quyền; (nghĩa bóng) chiếm ưu thế; đang thịnh hành 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan