Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
党鞭黨鞭

dǎng biān

党鞭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 党鞭 trong tiếng Việt

(chính trị) trưởng khối

Tra từ liên quan