Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
档案盒檔案盒

dàng àn hé

档案盒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 档案盒 trong tiếng Việt

hộp lưu trữ

Tra từ liên quan