档案盒檔案盒 dàng àn hé 档案盒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 档案盒 trong tiếng Việt hộp lưu trữ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan