当断则断當斷則斷 dāng duàn zé duàn 当断则断 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 当断则断 trong tiếng Việt đưa ra quyết định khi cần quyết định 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan