Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
传票傳票

chuán piào

传票 là gì?

传票 [chuán piào] có nghĩa là trát đòi; hầu tòa; phiếu thu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 传票 trong tiếng Việt

  1. trát đòi
  2. hầu tòa
  3. phiếu thu

Cách đọc và ghi nhớ 传票

传票 được đọc là chuán piào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trát đòi; hầu tòa; phiếu thu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan