Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
传流傳流

chuán liú

传流 là gì?

传流 [chuán liú] có nghĩa là lan truyền; lưu truyền; lưu hành.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 传流 trong tiếng Việt

  1. lan truyền
  2. lưu truyền
  3. lưu hành

Cách đọc và ghi nhớ 传流

传流 được đọc là chuán liú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lan truyền; lưu truyền; lưu hành”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan