Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
川流不息

chuān liú bù xī

川流不息 là gì?

川流不息 [chuān liú bù xī] có nghĩa là dòng chảy không ngừng (thành ngữ); dòng chảy không dứt.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 川流不息 trong tiếng Việt

  1. dòng chảy không ngừng (thành ngữ)
  2. dòng chảy không dứt

Cách đọc và ghi nhớ 川流不息

川流不息 được đọc là chuān liú bù xī, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dòng chảy không ngừng (thành ngữ); dòng chảy không dứt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan