Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
串联串聯

chuàn lián

串联 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 串联 trong tiếng Việt

  1. thiết lập mối quan hệ
  2. liên lạc
  3. (điện) nối các thành phần nối tiếp
Tra từ liên quan