串联串聯 chuàn lián 串联 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 串联 trong tiếng Việt thiết lập mối quan hệliên lạc(điện) nối các thành phần nối tiếp 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan