Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin C

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ C, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.639 từ sẵn sàng
差生
chà shēng

học sinh kém

Cụm từ
刹时
chà shí

trong nháy mắt; trong chớp mắt

Cụm từ
差事
chà shì

kém; không đạt tiêu chuẩn

Cụm từ
差失
chā shī

lỗi; lỗi lầm

Cụm từ
插手
chā shǒu

can thiệp vào; xen vào; sự can thiệp

Cụm từ
差数
chā shù

hiệu số (kết quả của phép trừ)

Cụm từ
茶树
chá shù

cây trà; Camellia sinensis

Cụm từ
茶水
chá shuǐ

nước trà pha số lượng lớn dùng lá trà rẻ tiền

Cụm từ
查水表
chá shuǐ biǎo

(tiếng lóng Internet) (cảnh sát) yêu cầu vào nhà với cớ kiểm tra đồng hồ nước; xông vào nhà người dân với lý do giả mạo

Ngôn ngữ mạng
茶隼
chá sǔn

chim cắt nhỏ; chim cắt thường Âu-Á (Falco tinnunculus)

Cụm từ
插锁
chā suǒ

khóa âm

Cụm từ
差速器
chā sù qì

bộ vi sai (bánh răng)

Cụm từ
查探
chá tàn

kiểm tra; điều tra; thăm dò

Cụm từ
叉头
chā tóu

răng nĩa

Cụm từ
插头
chā tóu

phích cắm

Cụm từ
插图
chā tú

minh họa

Cụm từ
茶碗
chá wǎn

tách trà

Cụm từ
叉尾鸥
chā wěi ōu

(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển Sabine (Xema sabini)

Cụm từ
查韦斯
Chá wéi sī

Chavez, tên tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
叉尾太阳鸟
chā wěi tài yáng niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim hút mật đuôi chẽ (Aethopyga christinae)

Cụm từ
察微知著
chá wēi zhī zhù

khảo sát manh mối nhỏ để biết xu hướng chung (thành ngữ); suy luận toàn bộ câu chuyện từ dấu vết nhỏ

Thành ngữ
查问
chá wèn

hỏi về

Cụm từ
差误
chā wù

lỗi lầm

Cụm từ
插线板
chā xiàn bǎn

ổ cắm điện; ổ cắm nối dài (có nhiều ổ cắm điện)

Cụm từ
插销
chā xiāo

chốt (để khóa cửa sổ, tủ v.v.); phích cắm (điện)

Cụm từ
叉形
chā xíng

hình dạng chia nhánh

Cụm từ
茶胸斑啄木鸟
chá xiōng bān zhuó mù niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) gõ kiến ngực hung (Dendrocopos macei)

Cụm từ
茶锈
chá xiù

vết ố trà (bên trong ấm trà, tách trà, v.v.)

Cụm từ
茶叙
chá xù

uống trà và trò chuyện; một buổi họp mặt nhỏ không chính thức với trà và đồ ăn nhẹ

Cụm từ
查询
chá xún

kiểm tra; hỏi; tham khảo (tài liệu,...); điều tra; thắc mắc

Cụm từ