传奇人物
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
传奇人物
người huyền thoại; huyền thoại (tức là người)
Giản thể传奇人物
Phồn thể傳奇人物
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng