Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
传来傳來

chuán lái

传来 là gì?

传来 [chuán lái] có nghĩa là (về âm thanh) truyền đến; được nghe thấy; (về tin tức) đến.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 传来 trong tiếng Việt

  1. (về âm thanh) truyền đến
  2. được nghe thấy
  3. (về tin tức) đến

Cách đọc và ghi nhớ 传来

传来 được đọc là chuán lái, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(về âm thanh) truyền đến; được nghe thấy; (về tin tức) đến”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan