Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
船缆船纜

chuán lǎn

船缆 là gì?

船缆 [chuán lǎn] có nghĩa là dây thừng to của tàu; dây buồm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 船缆 trong tiếng Việt

  1. dây thừng to của tàu
  2. dây buồm

Cách đọc và ghi nhớ 船缆

船缆 được đọc là chuán lǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dây thừng to của tàu; dây buồm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan