Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
传入傳入

chuán rù

传入 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 传入 trong tiếng Việt

nhập vào; truyền vào; hướng tâm

Tra từ liên quan