传奇
huyền thoại; câu chuyện truyền kỳ; lãng mạn; truyện ngắn thời Đường và Tống
huyền thoại; câu chuyện truyền kỳ; lãng mạn; truyện ngắn thời Đường và Tống
传奇 thường mang nghĩa “huyền thoại”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 传奇 cùng cụm 传奇人物 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
người huyền thoại
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
người huyền thoại; huyền thoại (tức là người)
›传媒chuán méitruyền thông
›传宗接代chuán zōng jiē dàinối dõi tông đường
›传家chuán jiātruyền lại qua các thế hệ
›传唱chuán chàngtruyền miệng bài hát
›传家宝chuán jiā bǎobáu vật gia truyền
›传呼电话chuán hū diàn huàđiện thoại khu phố, có người phụ trách thông báo khi có cuộc gọi
›传寄chuán jìgửi (tin nhắn cho ai đó); truyền đạt; chuyển tiếp (tin nhắn)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.