传染病傳染病 chuán rǎn bìng 传染病 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 传染病 trong tiếng Việt bệnh truyền nhiễm; bệnh lây nhiễm; dịch bệnh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan