Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
川木香

chuān mù xiāng

川木香 là gì?

川木香 [chuān mù xiāng] có nghĩa là rễ của Vladimiria souliei (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc); Dolomiaea souliei.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 川木香 trong tiếng Việt

  1. rễ của Vladimiria souliei (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
  2. Dolomiaea souliei

Cách đọc và ghi nhớ 川木香

川木香 được đọc là chuān mù xiāng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rễ của Vladimiria souliei (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc); Dolomiaea souliei”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan