Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
传戒傳戒

chuán jiè

传戒 là gì?

传戒 [chuán jiè] có nghĩa là (Phật giáo) truyền giới cho ai đó để xuất gia.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 传戒 trong tiếng Việt

(Phật giáo) truyền giới cho ai đó để xuất gia

Cách đọc và ghi nhớ 传戒

传戒 được đọc là chuán jiè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(Phật giáo) truyền giới cho ai đó để xuất gia”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan