Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
传染傳染

chuán rǎn

传染 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 传染 trong tiếng Việt

  1. lây nhiễm
  2. dễ lây
Tra từ liên quan