串门儿
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
串门儿
biến thể er hoá của 串門|串门[chuan4 men2]
Giản thể串门儿
Phồn thể串門兒
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng