Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
串门儿串門兒

chuàn mén r

串门儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 串门儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 串門|串门[chuan4 men2]

Tra từ liên quan