Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喘气喘氣

chuǎn qì

喘气 là gì?

喘气 [chuǎn qì] có nghĩa là thở sâu; thở hổn hển; thở dốc; nghỉ lấy hơi; lấy lại hơi thở.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喘气 trong tiếng Việt

  1. thở sâu
  2. thở hổn hển
  3. thở dốc
  4. nghỉ lấy hơi
  5. lấy lại hơi thở

Cách đọc và ghi nhớ 喘气

喘气 được đọc là chuǎn qì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thở sâu; thở hổn hển; thở dốc; nghỉ lấy hơi; lấy lại hơi thở”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan