传教团傳教團 chuán jiào tuán 传教团 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 传教团 trong tiếng Việt một phái đoàn truyền giáo (nhóm truyền giáo) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan