Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
传教团傳教團

chuán jiào tuán

传教团 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 传教团 trong tiếng Việt

một phái đoàn truyền giáo (nhóm truyền giáo)

Tra từ liên quan