穿山甲 chuān shān jiǎ 穿山甲 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 穿山甲 trong tiếng Việt con tê tê (Manis pentadactylata)thú ăn kiến có vảy 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan