Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
穿山甲

chuān shān jiǎ

穿山甲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 穿山甲 trong tiếng Việt

  1. con tê tê (Manis pentadactylata)
  2. thú ăn kiến có vảy
Tra từ liên quan