Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
传经傳經

chuán jīng

传经 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 传经 trong tiếng Việt

truyền kinh; giảng dạy học thuyết Nho giáo; truyền đạt kinh nghiệm

Tra từ liên quan