传经傳經 chuán jīng 传经 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 传经 trong tiếng Việt truyền kinh; giảng dạy học thuyết Nho giáo; truyền đạt kinh nghiệm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan