川建国
biệt danh cho Tổng thống Mỹ Trump 川普[Chuan1 pu3], ngụ ý rằng ông có lợi cho Trung Quốc (do 建國|建国[jian4 guo2]) bằng cách lãnh đạo Mỹ kém cỏi
biệt danh cho Tổng thống Mỹ Trump 川普[Chuan1 pu3], ngụ ý rằng ông có lợi cho Trung Quốc (do 建國|建国[jian4 guo2]) bằng cách lãnh đạo Mỹ kém cỏi
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
rễ của Vladimiria souliei (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc); Dolomiaea souliei
›川褐头山雀Chuān hè tóu shān què(loài chim ở Trung Quốc) sẻ ngô Tứ Xuyên (Poecile weigoldicus)
›川普Chuān pǔthổ ngữ Tứ Xuyên (sự pha trộn của Quan thoại Tiêu chuẩn và phương ngữ Tứ Xuyên); (Đài Loan) họ Trump
›川沙Chuān shāChuansha, tên đường và công viên ở Quận Mới Phố Đông 浦東新區|浦东新区[Pu3 dong1 xin1 qu1], Thượng Hải
›川崎Chuān qíKawasaki (tên)
›川汇区Chuān huì qūquận Xuyên Huệ của thành phố Châu Khẩu 周口市[Zhou1 kou3 shi4], Hà Nam
›川汇Chuān huìquận Xuyên Huệ của thành phố Châu Khẩu 周口市[Zhou1 kou3 shi4], Hà Nam
›川剧Chuān jùKịch Tứ Xuyên
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.