Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
穿孔

chuān kǒng

穿孔 là gì?

穿孔 [chuān kǒng] có nghĩa là đục lỗ; khoan lỗ; (y học) thủng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 穿孔 trong tiếng Việt

  1. đục lỗ
  2. khoan lỗ
  3. (y học) thủng

Cách đọc và ghi nhớ 穿孔

穿孔 được đọc là chuān kǒng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đục lỗ; khoan lỗ; (y học) thủng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan