Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
传染性傳染性

chuán rǎn xìng

传染性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 传染性 trong tiếng Việt

lây nhiễm; dễ lây; tính lây nhiễm; khả năng lây truyền

Tra từ liên quan