Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
串门串門

chuàn mén

串门 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 串门 trong tiếng Việt

ghé thăm; ghé qua; thăm nhà ai đó

Tra từ liên quan