Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
传令兵傳令兵

chuán lìng bīng

传令兵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 传令兵 trong tiếng Việt

(quân sự) người truyền lệnh; liên lạc viên

Tra từ liên quan