传令兵傳令兵 chuán lìng bīng 传令兵 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 传令兵 trong tiếng Việt (quân sự) người truyền lệnh; liên lạc viên 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan