Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
传人傳人

chuán rén

传人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 传人 trong tiếng Việt

truyền dạy; truyền đạt; đệ tử; hậu duệ

Tra từ liên quan