Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
串口

chuàn kǒu

串口 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 串口 trong tiếng Việt

cổng nối tiếp (máy tính)

Tra từ liên quan