传入神经傳入神經 chuán rù shén jīng 传入神经 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 传入神经 trong tiếng Việt dây thần kinh hướng tâm (truyền vào não); neuron hướng tâm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan