Cụm từ tiếng Trung
Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.
Danh sách cụm từ
100.520 mục từ · Trang 1357/1676
遐志: hoài bão cao cả; khát vọng cao xa
遐祉: phúc lành lâu dài; hạnh phúc lâu bền
夏至点: điểm hạ chí
瞎指挥: chỉ huy một cách vô nghĩa; ra lệnh trong vô tri
下至上: từ dưới lên trên
遐终: mãi mãi
下周: tuần sau
遐胄: hậu duệ xa
下注: rót; rơi (mưa); đặt cược
下箸: (văn học) ăn
下装: tẩy trang và thay trang phục; trang phục phía dưới (quần, v.v.)
下坠: (vật) rơi; rớt; cúi xuống; (y học) cảm giác mót rặn
下逐客令: yêu cầu ai đó rời đi; mời ai đó ra khỏi; đưa thông báo cho người thuê rời đi
匣子: hộp nhỏ
瞎子: người mù
虾子: tôm
下作: đáng khinh; kinh tởm
吸把: cây thông bồn cầu
洗白: làm cho cái gì đó sạch và trắng; ( nghĩa bóng ) tẩy trắng; rửa tiền
稀巴烂: xem 稀爛|稀烂[xi1 lan4]
西半球: bán cầu Tây
西班牙: Tây Ban Nha
西班牙港: Thủ đô Port-of-Spain của Trinidad và Tobago
西班牙人: Người Tây Ban Nha
西班牙文: tiếng Tây Ban Nha
西班牙语: ngôn ngữ Tây Ban Nha
喜报: thông báo tin vui; LT:張|张[zhang1]
细胞: tế bào (sinh học)
细胞壁: thành tế bào
细胞毒: chất độc tế bào
细胞毒性: độc tính tế bào
细胞分裂: phân chia tế bào
细胞骨架: bộ xương tế bào (của tế bào)
细胞核: nhân tế bào
细胞膜: màng tế bào
细胞培养: nuôi cấy tế bào
细胞培养器: thiết bị nuôi cấy tế bào
细胞破碎: (biotechnology) phá vỡ tế bào
细胞器: bào quan
细胞器官: bào quan
细胞融合: hợp nhất tế bào
细胞色素: cytochrome
细胞生物学: sinh học tế bào
细胞外液: dịch ngoại bào
细胞学: tế bào học
细胞因子: cytokine
细胞质: tế bào chất
细胞周期: chu kỳ tế bào
西北: tây bắc
西北部: phần tây bắc
西北大学: Đại học Northwest
西北方: hướng tây bắc; tây bắc
西北工业大学: Đại học Công nghiệp Tây Bắc
西北航空公司: Hãng hàng không Northwest
西北农林科技大学: Đại học Nông Lâm Khoa học và Công nghệ Tây Bắc
西北雨: mưa dông (Đài Loan)
西边: phía tây; bên phía tây; phần phía tây; về phía tây của
西边儿: biến thể er hoá của 西邊|西边[xi1 bian1]
惜别: lưu luyến khi chia tay
喜饼: bánh cưới, bánh được nhà trai tặng cho gia đình cô dâu khi đính hôn