Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
拘执
jū zhí

cứng nhắc; không linh hoạt

Cụm từ
聚脂
jù zhī

polyester; cũng viết 聚酯

Cụm từ
聚酯
jù zhǐ

polyester

Cụm từ
举止
jǔ zhǐ

dáng vẻ; tác phong; diện mạo

Cụm từ
拒之门外
jù zhī mén wài

khóa cửa không cho ai vào

Cụm từ
聚酯树脂
jù zhǐ shù zhī

nhựa polyester

Cụm từ
聚酯纤维
jù zhǐ xiān wéi

sợi polyester

Cụm từ
剧终
jù zhōng

Hết phim (xuất hiện ở cuối phim, v.v.)

Cụm từ
居中
jū zhōng

ở giữa hai bên (như trong hòa giải); ở giữa; ở trung gian; (bố cục trang) căn giữa

Cụm từ
聚众
jù zhòng

tập hợp đám đông; tập trung

Cụm từ
举重
jǔ zhòng

nâng tạ; cử tạ (thể thao)

Cụm từ
居中对齐
jū zhōng duì qí

căn giữa (chữ in)

Cụm từ
局中人
jú zhōng rén

người tham gia; nhân vật chính; người chơi (trong việc này)

Cụm từ
聚众淫乱罪
jù zhòng yín luàn zuì

tội tụ tập dâm loạn (bị phạt tù đến năm năm ở Trung Quốc)

Cụm từ
居住
jū zhù

cư trú; sinh sống; sống ở một nơi; cư dân tại

Cụm từ
巨著
jù zhù

tác phẩm (văn học) vĩ đại

Cụm từ
距状皮层
jù zhuàng pí céng

vùng vỏ não cựa

Cụm từ
居住地
jū zhù dì

địa chỉ hiện tại; nơi cư trú

Cụm từ
居住于
jū zhù yú

sinh sống

Cụm từ
居住者
jū zhù zhě

người cư trú

Cụm từ
居住证
jū zhù zhèng

giấy phép cư trú

Cụm từ
句子
jù zi

câu; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
局子
jú zi

đồn cảnh sát

Cụm từ
巨资
jù zī

đầu tư khổng lồ; số tiền lớn

Cụm từ
桔子
jú zi

quýt; cũng viết 橘子; LT:個|个[ge4],瓣[ban4]

Cụm từ
橘子
jú zi

quýt; LT:個|个[ge4],瓣[ban4]

Cụm từ
钜子
jù zǐ

đại gia; nhà tài phiệt

Cụm từ
锔子
jū zi

kẹp để hàn gốm

Cụm từ
锯子
jù zi

cái cưa; LT:把[ba3]

Cụm từ
驹子
jū zi

ngựa non, lừa hoặc la; con ngựa con; ngựa non; ngựa cái

Cụm từ