Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
下注

xià zhù

下注 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 下注 trong tiếng Việt

rót; rơi (mưa); đặt cược

Tra từ liên quan