下逐客令 xià zhú kè lìng 下逐客令 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 下逐客令 trong tiếng Việt yêu cầu ai đó rời đi; mời ai đó ra khỏi; đưa thông báo cho người thuê rời đi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan