Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
下逐客令

xià zhú kè lìng

下逐客令 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 下逐客令 trong tiếng Việt

yêu cầu ai đó rời đi; mời ai đó ra khỏi; đưa thông báo cho người thuê rời đi

Tra từ liên quan