Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遐志

xiá zhì

遐志 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遐志 trong tiếng Việt

hoài bão cao cả; khát vọng cao xa

Tra từ liên quan