西北航空公司 Xī běi Háng kōng Gōng sī 西北航空公司 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 西北航空公司 trong tiếng Việt Hãng hàng không Northwest 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan