细胞毒
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
细胞毒
chất độc tế bào
Giản thể细胞毒
Phồn thể細胞毒
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng