Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
细胞膜細胞膜

xì bāo mó

细胞膜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 细胞膜 trong tiếng Việt

màng tế bào

Tra từ liên quan