细胞膜
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
细胞膜
màng tế bào
Giản thể细胞膜
Phồn thể細胞膜
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng