西班牙文
tiếng Tây Ban Nha
tiếng Tây Ban Nha
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Người Tây Ban Nha
›西班牙Xī bān yáTây Ban Nha
›西班牙语Xī bān yá yǔngôn ngữ Tây Ban Nha
›西甲Xī JiǎLa Liga, hạng đấu cao nhất của hệ thống giải bóng đá Tây Ban Nha
›西王母Xī wáng mǔTây Vương Mẫu, Nương Nương, người giữ tiên đào bất tử; được biết đến phổ biến là 王母娘娘
›西墙Xī qiángBức tường phía Tây, hay Bức tường Than Khóc (Jerusalem)
›西爪哇Xī Zhǎo wāTây Java, tỉnh của Indonesia
›西乌珠穆沁旗Xī wū zhū mù qìn qíkỳ U Châu Mục Tẩm Tây hoặc Ba Luân Ú Chân Khố Sát ở liên minh Tích Lâm Quách Lạc 錫林郭勒盟|锡林郭勒盟[Xi1 lin2 guo1…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.