Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
橘子酱
jú zi jiàng

mứt cam

Cụm từ
橘子水
jú zi shuǐ

nước cam; nước ép cam; LT:瓶[ping2],杯[bei1],罐[guan4],盒[he2]

Cụm từ
橘子汁
jú zi zhī

nước ép quýt; LT:瓶[ping2],杯[bei1],罐[guan4],盒[he2]; xem thêm 橙汁[cheng2 zhi1]

Cụm từ
锯棕榈
jù zōng lǘ

cọ saw palmetto (Serenoa repens, một loại cọ nhỏ, chiết xuất từ quả của nó được dùng trong y học)

Cụm từ
剧组
jù zǔ

dàn diễn viên và đội sản xuất; nhóm biểu diễn và sản xuất

Cụm từ
巨嘴短翅莺
jù zuǐ duǎn chì yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi mỏ dài (Locustella major)

Cụm từ
巨嘴柳莺
jù zuǐ liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi lớn (Phylloscopus schwarzi)

Cụm từ
巨嘴鸟
jù zuǐ niǎo

chim toucan

Cụm từ
巨嘴沙雀
jù zuǐ shā què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ sa mạc (Rhodospiza obsoleta)

Cụm từ
剧作家
jù zuò jiā

nhà viết kịch

Cụm từ
卡昂
Kǎ áng

Caen (thị trấn Pháp)

Cụm từ
卡巴莱
kǎ bā lái

cabaret (từ mượn)

Cụm từ
卡巴斯基
Kǎ bā sī jī

Kaspersky (thương hiệu sản phẩm an ninh máy tính)

Cụm từ
卡宾枪
kǎ bīn qiāng

súng carbine (từ mượn)

Cụm từ
卡波西氏肉瘤
Kǎ bō xī shì ròu liú

bệnh sarcoma Kaposi

Cụm từ
卡波耶拉
kǎ bō yē lā

capoeira (từ mượn)

Cụm từ
喀布尔
Kā bù ěr

Kabul, thủ đô của Afghanistan

Cụm từ
卡布其诺
kǎ bù qí nuò

cà phê cappuccino (từ mượn)

Cụm từ
卡布奇诺
kǎ bù qí nuò

cà phê cappuccino (từ mượn)

Cụm từ
卡布其诺咖啡
kǎ bù qí nuò kā fēi

cà phê cappuccino

Cụm từ
卡槽
kǎ cáo

(điện tử) khe cắm (cho thẻ SD, thẻ SIM, v.v.); rãnh kẹp

Cụm từ
喀嚓
kā chā

(từ tượng thanh) gãy hoặc đứt

Cụm từ
卡车
kǎ chē

xe tải; LT:輛|辆[liang4]

Cụm từ
卡尺
kǎ chǐ

thước cặp

Cụm từ
卡达
Kǎ dá

Qatar (Đài Loan)

Cụm từ
咔嗒
kā dā

(tượng thanh) lách cách; lạch cạch

Cụm từ
喀哒
kā dā

(từ tượng thanh) tách

Cụm từ
卡带
kǎ dài

băng cát-sét

Cụm từ
卡弹
kǎ dàn

kẹt đạn (súng trường)

Cụm từ
卡到阴
kǎ dào yīn

(Đài Loan) bị ma nhập; bị mê hoặc

Cụm từ